cố gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà cũ, gia đình cũ: Chỉ ngôi nhà hoặc gia đình đã có từ lâu đời, thường gợi nhớ về quá khứ, tổ tiên và những kỷ niệm xưa cũ.
- Quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn: Dùng để chỉ nơi xuất thân, quê cha đất tổ của một người, mang ý nghĩa gắn bó sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau bao năm tha hương, ông ấy luôn nhớ về cố gia với một nỗi niềm thương cảm. (Sau bao năm sống xa quê, ông ấy luôn nhớ về ngôi nhà cũ/nơi chôn nhau cắt rốn với một nỗi niềm thương cảm.)
- Khu vườn của cố gia giờ đã hoang phế, chỉ còn lại những ký ức. (Khu vườn của ngôi nhà cũ giờ đã hoang phế, chỉ còn lại những ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng hướng về cố gia": tấm lòng luôn nhớ về, hướng về quê hương, gia đình cũ.
- Dù đi đâu, làm gì, lòng hướng về cố gia của anh ấy vẫn không thay đổi. (Dù đi đâu, làm gì, tấm lòng hướng về quê nhà của anh ấy vẫn không thay đổi.)
"trở về thăm cố gia": trở về thăm lại ngôi nhà xưa, quê hương cũ.
- Nhân dịp Tết, ông bà quyết định trở về thăm cố gia sau nhiều năm xa cách. (Nhân dịp Tết, ông bà quyết định trở về thăm lại nhà cũ sau nhiều năm xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
Cố hương (danh từ): quê cũ, quê hương xưa. Từ này nhấn mạnh đến vùng đất, làng quê hơn là ngôi nhà cụ thể.
- Truyện ngắn "Cố hương" của Lỗ Tấn gợi nhiều suy tư. (Truyện ngắn "Quê hương xưa" của Lỗ Tấn gợi nhiều suy tư.)
Cố quốc (danh từ): đất nước cũ, tổ quốc xưa. Phạm vi rộng hơn, chỉ cả một quốc gia.
- Những người lưu vong luôn day dứt nhớ về cố quốc. (Những người lưu vong luôn day dứt nhớ về đất nước cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Quê nhà: quê hương, nơi mình sinh ra và lớn lên.
- Nhà xưa: ngôi nhà cũ, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- "Cây có cội, nước có nguồn": Thành ngữ nhắc nhở về nguồn gốc, tổ tiên, gốc gác; có ý nghĩa tương đồng với việc nhớ về cố gia.
- Phải biết "cây có cội, nước có nguồn", đừng bao giờ quên cố gia của mình. (Phải biết nhớ về cội nguồn, đừng bao giờ quên quê hương, gia đình cũ của mình.)
- nhà cũ